Luật An ninh dữ liệu – Cơ chế bảo vệ tài nguyên số quốc gia

Nếu như trong nền kinh tế truyền thống, đất đai, tài nguyên thiên nhiên, vốn và lao động được xem là những nguồn lực quan trọng thì trong nền kinh tế số, dữ liệu ngày càng trở thành nguồn lực đầu vào thiết yếu, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

k1.jpg

Đại tá, PGS.TS Nguyễn Trung Kiên - Ủy viên chuyên trách Ủy ban Quốc phòng, An ninh và Đối ngoại của Quốc hội.

Tuy nhiên, cùng với những cơ hội to lớn, sự gia tăng nhanh chóng về quy mô dữ liệu, mức độ kết nối và khả năng khai thác dữ liệu cũng đặt ra những nguy cơ mới đối với an ninh quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Vì vậy, xây dựng và hoàn thiện Luật An ninh dữ liệu không chỉ là yêu cầu về quản lý nhà nước mà còn là bước đi quan trọng nhằm bảo vệ tài nguyên số, củng cố chủ quyền quốc gia trên không gian số và tạo nền tảng cho phát triển bền vững.

Dữ liệu – tài nguyên chiến lược trong kỷ nguyên số

Dữ liệu ngày nay không đơn thuần là những thông tin được lưu trữ trên máy chủ hay các thiết bị điện tử. Thông qua quá trình thu thập, kết nối, phân tích và xử lý bằng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu có thể tạo ra những tri thức mới, dự báo xu hướng, định hình hành vi tiêu dùng, hỗ trợ hoạch định chính sách và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia. Một tệp dữ liệu riêng lẻ có thể chưa tạo ra giá trị đáng kể, nhưng khi được kết nối với nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, giá trị của chúng có thể gia tăng theo cấp số nhân. Đây chính là đặc điểm khiến dữ liệu trở thành nguồn lực có ý nghĩa chiến lược trong nền kinh tế hiện đại.

Ảnh minh họa.

Ảnh minh họa.

Đối với Nhà nước, dữ liệu là cơ sở quan trọng để nâng cao năng lực quản lý, điều hành, hoạch định chính sách và cung cấp dịch vụ công. Đối với doanh nghiệp, dữ liệu là đầu vào thiết yếu để nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, tối ưu hóa hoạt động sản xuất, kinh doanh và xây dựng lợi thế cạnh tranh. Đối với người dân, dữ liệu gắn liền với quyền riêng tư, danh tính số, tài sản, các giao dịch và ngày càng nhiều hoạt động thiết yếu trong đời sống.

Đặc biệt, trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh, dữ liệu về dân cư, địa lý, hạ tầng trọng yếu, năng lượng, giao thông, tài chính, viễn thông và các hệ thống điều hành quốc gia có thể trở thành mục tiêu khai thác, thu thập hoặc tấn công gây phương hại an ninh và lợi ích quốc gia. Việc một cơ sở dữ liệu bị chiếm đoạt, một hệ thống thông tin trọng yếu bị thao túng hoặc một lượng lớn dữ liệu bị khai thác, tấn công trái phép có thể tạo ra những hậu quả vượt xa phạm vi thiệt hại về kinh tế, trực tiếp ảnh hưởng đến hoạt động quản lý nhà nước và uy tín quốc gia.

Có thể thấy, giá trị của dữ liệu không chỉ nằm ở khả năng khai thác mà còn ở khả năng bảo vệ, kiểm soát và duy trì tính toàn vẹn, tính sẵn sàng, tính bí mật của dữ liệu. Một quốc gia có nguồn dữ liệu lớn nhưng không có đủ năng lực bảo vệ và khai thác an toàn thì chưa thể chuyển hóa đầy đủ nguồn lực đó thành lợi thế phát triển. Bởi vậy, bảo vệ an ninh dữ liệu phải được xem là một bộ phận cấu thành của chiến lược bảo vệ chủ quyền quốc gia và phát triển kinh tế số.

Những thách thức đối với an ninh dữ liệu

Sự phát triển của điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, dữ liệu lớn và các nền tảng số xuyên biên giới đang làm thay đổi căn bản phương thức tạo lập, lưu trữ, xử lý và trao đổi dữ liệu. Dữ liệu có thể được tạo ra tại Việt Nam, lưu trữ trên hạ tầng đặt ở nước ngoài, xử lý bởi doanh nghiệp đa quốc gia và khai thác đồng thời tại nhiều quốc gia. Ranh giới địa lý ngày nay không thể phản ánh được đầy đủ phạm vi quản lý và bảo vệ dữ liệu như dữ liệu giấy trước đây.

Một trong những nguy cơ đe dọa đến an ninh quốc gia là khả năng mất kiểm soát đối với dữ liệu có giá trị chiến lược. Khi dữ liệu chiến lược được lưu trữ, xử lý hoặc chia sẻ thông qua các nền tảng xuyên biên giới, nguy cơ bị truy cập trái phép, thu thập, sao chép, khai thác hoặc sử dụng ngoài mục đích có thể gia tăng. Trong khi đó, việc xác định chủ thể chịu trách nhiệm và tiến hành các biện pháp bảo vệ trên không gian mạng đối với dữ liệu xuyên biên giới, áp dụng tiêu chuẩn đa quốc gia sẽ phức tạp hơn nhiều so với môi trường đơn quốc gia truyền thống.

Bên cạnh đó, các cuộc tấn công mạng ngày nay thường tập trung vào thu thập, chỉnh sửa, phá hoại dữ liệu thay vì chỉ nhằm phá hoại hệ thống kỹ thuật. Dữ liệu có thể bị đánh cắp, mã hóa để tống tiền, chỉnh sửa, làm sai lệch hoặc sử dụng để thao túng các hệ thống ra quyết định. Đặc biệt, trí tuệ nhân tạo làm gia tăng khả năng tổng hợp, suy diễn và tái tạo thông tin từ những nguồn dữ liệu tưởng như không liên quan. Những dữ liệu riêng lẻ, ít nhạy cảm khi được kết hợp có thể tạo thành hồ sơ có giá trị cao, thậm chí làm lộ những thông tin mà chủ thể dữ liệu không chủ định công khai.

Một vấn đề mới nổi khác là nguy cơ từ công nghệ lượng tử với máy tính lượng tử trong tương lai. Sự phát triển của máy tính lượng tử có thể ảnh hưởng đến mức độ an toàn của một số thuật toán mật mã đang được sử dụng. Từ đó đặt ra yêu cầu nghiên cứu, chuẩn bị lộ trình chuyển đổi sang các giải pháp mật mã kháng lượng tử nhằm đảm bảo an toàn cho các tệp dữ liệu.

Những thách thức này cho thấy các biện pháp bảo vệ an ninh dữ liệu truyền thống, vốn chủ yếu tập trung vào bảo vệ hệ thống thông tin và ngăn chặn truy cập trái phép, không còn đủ đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Cần một khuôn khổ pháp lý chuyên biệt, tiếp cận an ninh dữ liệu theo toàn bộ vòng đời, từ tạo lập, thu thập, lưu trữ, xử lý, chia sẻ đến khai thác và tiêu hủy.

Luật An ninh dữ liệu – thiết lập cơ chế bảo vệ tài nguyên số quốc gia

Dự thảo Luật An ninh dữ liệu ngày 28/9/2026 gồm 6 chương, 29 điều, được xây dựng theo hướng thiết lập khuôn khổ pháp lý tương đối toàn diện cho hoạt động bảo vệ an ninh dữ liệu. Điểm đáng chú ý là dự thảo không chỉ tập trung vào xử lý hành vi xâm phạm dữ liệu mà còn hướng đến phòng ngừa, nhận diện và kiểm soát nguy cơ ngay từ quá trình thiết kế, xây dựng và vận hành hệ thống.

Trước hết, việc xác lập nguyên tắc bảo vệ an ninh dữ liệu theo cấp độ rủi ro là một cách tiếp cận phù hợp. Theo Điều 8, dự thảo phân chia dữ liệu thành năm cấp độ rủi ro, từ thấp đến đặc biệt cao, căn cứ vào khả năng và hậu quả có thể xảy ra khi dữ liệu bị xâm phạm. Cách phân loại này tạo cơ sở để áp dụng các biện pháp bảo vệ tương ứng, tránh tình trạng mọi loại dữ liệu đều phải chịu cùng một chế độ quản lý, cách thức, biện pháp bảo vệ như nhau.

Đặc biệt, đối với dữ liệu quan trọng, dữ liệu cốt lõi và dữ liệu có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến quốc phòng, an ninh, dự thảo đặt ra những yêu cầu bảo vệ chặt chẽ hơn. Đây là cơ sở để cơ quan chức năng tập trung nguồn lực bảo vệ những dữ liệu có ý nghĩa chiến lược, đồng thời tạo điều kiện để các loại dữ liệu thông thường được khai thác linh hoạt hơn.

Thứ hai, dự thảo tiếp cận bảo vệ an ninh dữ liệu theo vòng đời dữ liệu. Điều 9 đặt ra các yêu cầu bảo vệ ngay từ khâu thiết kế, tạo lập, thu thập, lưu trữ, truyền tải, xử lý và tiêu hủy. Cách tiếp cận này có ý nghĩa quan trọng bởi an ninh dữ liệu không thể chỉ được bảo đảm bằng các biện pháp ứng phó sau khi sự cố xảy ra. Việc tích hợp các giải pháp bảo vệ ngay từ đầu sẽ giúp giảm thiểu lỗ hổng, hạn chế nguy cơ mất an toàn và tiết kiệm chi phí khắc phục.

Thứ ba, dự thảo chú trọng bảo vệ dữ liệu trong môi trường công nghệ mới. Các quy định tại Điều 13, Điều 14 và Điều 15 đề cập đến hạ tầng số, xử lý dữ liệu quy mô lớn, công nghệ mới và trí tuệ nhân tạo. Đây là những lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị kinh tế rất lớn nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ về rò rỉ, suy diễn, thao túng và khai thác trái phép dữ liệu. Việc đặt ra yêu cầu kiểm soát nguồn gốc dữ liệu, bảo vệ dữ liệu huấn luyện, kiểm soát quyền truy cập và đánh giá an ninh đối với hệ thống AI sẽ góp phần hình thành môi trường phát triển công nghệ an toàn, có trách nhiệm.

Thứ tư, dự thảo bước đầu thiết lập cơ chế bảo vệ an ninh dữ liệu xuyên biên giới. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, không thể tách rời hoạt động kinh tế số của Việt Nam khỏi các nền tảng, dịch vụ và hạ tầng công nghệ toàn cầu. Tuy nhiên, việc chuyển dữ liệu ra nước ngoài cũng phải được kiểm soát phù hợp với mức độ rủi ro và yêu cầu bảo vệ an ninh và lợi ích quốc gia. Các quy định tại Điều 19 và Điều 20 hướng đến phân định dữ liệu được chuyển giao, dữ liệu phải đáp ứng điều kiện và dữ liệu không được phép chuyển xuyên biên giới, đồng thời đặt ra trách nhiệm đối với tổ chức cung cấp dịch vụ từ nước ngoài.

Thứ năm, dự thảo thiết lập cơ chế theo dõi, cảnh báo, ứng phó sự cố và áp dụng biện pháp kỹ thuật khẩn cấp. Các quy định tại Điều 22 và Điều 23 tạo cơ sở pháp lý để cơ quan có thẩm quyền chủ động phát hiện, ngăn chặn và khắc phục những nguy cơ đe dọa an ninh dữ liệu, nhất là đối với các hệ thống có khả năng ảnh hưởng lớn đến an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội.

Như vậy, nếu được hoàn thiện đồng bộ và tổ chức thực hiện hiệu quả, Luật An ninh dữ liệu sẽ góp phần chuyển hoạt động bảo vệ an ninh dữ liệu từ cách tiếp cận bị động, xử lý sự cố sang quản trị rủi ro chủ động, có hệ thống và xuyên suốt.

Bảo vệ tài nguyên số – bảo vệ chủ quyền và tương lai phát triển quốc gia

Trong kỷ nguyên số, năng lực bảo vệ dữ liệu ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của năng lực bảo vệ chủ quyền quốc gia. Chủ quyền không chỉ được thể hiện ở khả năng quản lý lãnh thổ, tài nguyên và các hoạt động trong phạm vi biên giới vật lý, mà còn ở khả năng bảo vệ, quản lý và khai thác an toàn những nguồn lực dữ liệu gắn với lợi ích quốc gia.

Tuy nhiên, chủ quyền dữ liệu không đồng nghĩa với việc Nhà nước kiểm soát tuyệt đối mọi dữ liệu hay hạn chế các hoạt động trao đổi dữ liệu hợp pháp. Điều quan trọng là phải xây dựng được cơ chế pháp lý đủ mạnh để bảo vệ dữ liệu có ý nghĩa chiến lược, đồng thời tạo lập môi trường minh bạch, an toàn cho dữ liệu được lưu thông, chia sẻ và khai thác phục vụ phát triển.

Luật An ninh dữ liệu vì vậy cần được nhìn nhận không chỉ là một đạo luật về phòng ngừa và xử lý vi phạm, mà còn là một thiết chế pháp lý quan trọng bảo vệ tài nguyên số quốc gia. Một khuôn khổ pháp luật phù hợp sẽ giúp Nhà nước chủ động kiểm soát rủi ro, bảo vệ lợi ích quốc gia, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp, đồng thời khơi thông nguồn lực dữ liệu cho đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế số.

Bảo vệ dữ liệu hôm nay chính là bảo vệ năng lực cạnh tranh, sức mạnh tự chủ công nghệ và triển vọng phát triển của đất nước trong tương lai. Vì vậy, hoàn thiện Luật An ninh dữ liệu cần được đặt trong tổng thể chiến lược xây dựng nền kinh tế số độc lập, tự chủ, hội nhập sâu rộng và phát triển bền vững; trong đó, an ninh là điều kiện, dữ liệu là nguồn lực và phát triển là mục tiêu.

Đại tá, PGS.TS Nguyễn Trung Kiên - Ủy viên chuyên trách Ủy ban Quốc phòng, An ninh và Đối ngoại của Quốc hội

Related Posts

Trách nhiệm pháp lý trong cung cấp dịch vụ định danh và xác thực điện tử theo Dự thảo Luật Định danh và xác thực điện tử

Trách nhiệm pháp lý trong cung cấp dịch vụ định danh và xác thực điện tử theo Dự thảo Luật Định danh và xác thực điện tử

Dự thảo Luật An ninh dữ liệu: Khung pháp lý mới về bảo đảm an ninh dữ liệu

Dự thảo Luật An ninh dữ liệu: Khung pháp lý mới về bảo đảm an ninh dữ liệu

Quy định của Pháp luật về quản lý vũ khí trong tình hình mới

Quy định của Pháp luật về quản lý vũ khí trong tình hình mới

Quy định về luật sư công tại Việt Nam - tư duy mới trong hoàn thiện thể chế tư pháp và bảo vệ tài sản công

Quy định về luật sư công tại Việt Nam - tư duy mới trong hoàn thiện thể chế tư pháp và bảo vệ tài sản công